Country / Region
Please click on each country/region to see top players from it.
Last updated Oct 27, 2026
- 1Danh hiệu 301Tiền mặt 4,658Tiền thưởng USD 31,980,492
- 2Danh hiệu 330Tiền mặt 5,822Tiền thưởng USD 28,995,711
- 3Danh hiệu 211Tiền mặt 4,898Tiền thưởng USD 20,378,423
- Danh hiệu 176Tiền mặt 3,205Tiền thưởng USD 17,598,286
- 5Danh hiệu 92Tiền mặt 2,067Tiền thưởng USD 12,355,714
- Danh hiệu 62Tiền mặt 1,040Tiền thưởng USD 10,145,196
- Danh hiệu 84Tiền mặt 1,701Tiền thưởng USD 9,863,764
- 8Danh hiệu 52Tiền mặt 1,159Tiền thưởng USD 9,133,468
- Danh hiệu 70Tiền mặt 812Tiền thưởng USD 7,720,161
- 10Danh hiệu 50Tiền mặt 896Tiền thưởng USD 7,704,941
- 11Danh hiệu 56Tiền mặt 1,237Tiền thưởng USD 7,204,320
- 12Danh hiệu 31Tiền mặt 703Tiền thưởng USD 6,185,305
- Danh hiệu 50Tiền mặt 573Tiền thưởng USD 4,778,453
- 14Danh hiệu 25Tiền mặt 509Tiền thưởng USD 4,379,805
- 15Danh hiệu 11Tiền mặt 234Tiền thưởng USD 3,522,920
- 16Danh hiệu 27Tiền mặt 426Tiền thưởng USD 2,070,824
- 17Danh hiệu 12Tiền mặt 255Tiền thưởng USD 1,976,047
- 18Danh hiệu 35Tiền mặt 394Tiền thưởng USD 1,941,130
- 19Danh hiệu 14Tiền mặt 105Tiền thưởng USD 1,793,670
- 20Danh hiệu 21Tiền mặt 233Tiền thưởng USD 1,677,786
- 21Danh hiệu 8Tiền mặt 88Tiền thưởng USD 1,523,916
- 22Danh hiệu 2Tiền mặt 54Tiền thưởng USD 1,399,787
- 23Danh hiệu 2Tiền mặt 69Tiền thưởng USD 1,318,551
- 24Danh hiệu 4Tiền mặt 84Tiền thưởng USD 1,110,789
- Danh hiệu 1Tiền mặt 13Tiền thưởng USD 870,551
- 26Danh hiệu 1Tiền mặt 102Tiền thưởng USD 854,400
- 27Danh hiệu 1Tiền mặt 45Tiền thưởng USD 789,387
- 28Danh hiệu 4Tiền mặt 38Tiền thưởng USD 718,657
- 29Danh hiệu 10Tiền mặt 45Tiền thưởng USD 534,444
- 30Danh hiệu 4Tiền mặt 159Tiền thưởng USD 493,915
- 31Danh hiệu 0Tiền mặt 20Tiền thưởng USD 455,609
- 32Danh hiệu 7Tiền mặt 69Tiền thưởng USD 443,032
- 33Danh hiệu 1Tiền mặt 76Tiền thưởng USD 419,520
- 34Danh hiệu 4Tiền mặt 31Tiền thưởng USD 402,259
- 35Danh hiệu 1Tiền mặt 35Tiền thưởng USD 326,440
- 36Danh hiệu 1Tiền mặt 30Tiền thưởng USD 317,735
- 37Danh hiệu 3Tiền mặt 13Tiền thưởng USD 298,506
- 38Danh hiệu 0Tiền mặt 15Tiền thưởng USD 260,815
- 39Danh hiệu 0Tiền mặt 22Tiền thưởng USD 235,748
- 40Danh hiệu 8Tiền mặt 59Tiền thưởng USD 221,471
- 41Danh hiệu 0Tiền mặt 20Tiền thưởng USD 211,376
- 42Danh hiệu 1Tiền mặt 27Tiền thưởng USD 160,973
- 43Danh hiệu 1Tiền mặt 35Tiền thưởng USD 151,199
- 44Danh hiệu 2Tiền mặt 39Tiền thưởng USD 127,185
- 45Danh hiệu 0Tiền mặt 20Tiền thưởng USD 119,660
- 46Danh hiệu 0Tiền mặt 19Tiền thưởng USD 102,798
- 47Danh hiệu 5Tiền mặt 25Tiền thưởng USD 94,885
- 48Danh hiệu 2Tiền mặt 22Tiền thưởng USD 82,995
- 49Danh hiệu 0Tiền mặt 12Tiền thưởng USD 78,141
- 50Danh hiệu 1Tiền mặt 27Tiền thưởng USD 64,290
| Quốc gia/Khu vực | |||
|---|---|---|---|
1 | 301 | 4,658 | USD 31,980,492 |
2 | 330 | 5,822 | USD 28,995,711 |
3 | 211 | 4,898 | USD 20,378,423 |
| 176 | 3,205 | USD 17,598,286 | |
5 | 92 | 2,067 | USD 12,355,714 |
| 62 | 1,040 | USD 10,145,196 | |
| 84 | 1,701 | USD 9,863,764 | |
8 | 52 | 1,159 | USD 9,133,468 |
| 70 | 812 | USD 7,720,161 | |
10 | 50 | 896 | USD 7,704,941 |
11 | 56 | 1,237 | USD 7,204,320 |
12 | 31 | 703 | USD 6,185,305 |
| 50 | 573 | USD 4,778,453 | |
14 | 25 | 509 | USD 4,379,805 |
15 | 11 | 234 | USD 3,522,920 |
16 | 27 | 426 | USD 2,070,824 |
17 | 12 | 255 | USD 1,976,047 |
18 | 35 | 394 | USD 1,941,130 |
19 | 14 | 105 | USD 1,793,670 |
20 | 21 | 233 | USD 1,677,786 |
21 | 8 | 88 | USD 1,523,916 |
22 | 2 | 54 | USD 1,399,787 |
23 | 2 | 69 | USD 1,318,551 |
24 | 4 | 84 | USD 1,110,789 |
| 1 | 13 | USD 870,551 | |
26 | 1 | 102 | USD 854,400 |
27 | 1 | 45 | USD 789,387 |
28 | 4 | 38 | USD 718,657 |
29 | 10 | 45 | USD 534,444 |
30 | 4 | 159 | USD 493,915 |
31 | 0 | 20 | USD 455,609 |
32 | 7 | 69 | USD 443,032 |
33 | 1 | 76 | USD 419,520 |
34 | 4 | 31 | USD 402,259 |
35 | 1 | 35 | USD 326,440 |
36 | 1 | 30 | USD 317,735 |
37 | 3 | 13 | USD 298,506 |
38 | 0 | 15 | USD 260,815 |
39 | 0 | 22 | USD 235,748 |
40 | 8 | 59 | USD 221,471 |
41 | 0 | 20 | USD 211,376 |
42 | 1 | 27 | USD 160,973 |
43 | 1 | 35 | USD 151,199 |
44 | 2 | 39 | USD 127,185 |
45 | 0 | 20 | USD 119,660 |
46 | 0 | 19 | USD 102,798 |
47 | 5 | 25 | USD 94,885 |
48 | 2 | 22 | USD 82,995 |
49 | 0 | 12 | USD 78,141 |
50 | 1 | 27 | USD 64,290 |
